學華語Kaori Dict

qián

ㄑㄧㄢˊ

KIỀN

  1. 1.hành động một cách tôn kính
  2. 2.tôn kính

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個虔誠的教徒,我相信死後的生命。

    wǒ shì yīge qiánchéng de jiàotú, wǒ xiāngxìn sǐhòu de shēngmìng。

    Tôi là một người theo đạo rất trung thành, tôi tin vào sự sống sau khi chết

  • 2

    上帝永遠虔誠。

    Shàngdì yǒngyuǎn qiánchéng。

    Thượng đế luôn trung thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虔 nghĩa là gì? · Kaori Dict