學華語Kaori Dict

號令

giản thể: 号令

hàolìng

ㄏㄠˋ ㄌㄧㄥˋ

HIỆU LỆNH

TOCFL 7
  1. 1.mệnh lệnh (đặc biệt trong quân đội)
  2. 2.hiệu lệnh kèn thể hiện mệnh lệnh quân sự
  3. 3.mệnh lệnh bằng lời nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

號令 nghĩa là gì? · Kaori Dict