學華語Kaori Dict

蛋黃

giản thể: 蛋黄

dànhuáng

ㄉㄢˋ ㄏㄨㄤˊ

ĐẢN HOÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛蛋黃。

    wǒ ài dànhuáng。

    Tôi yêu lòng đỏ trứng; [tham chiếu tiếng Anh: I love egg yolks.]

  • 2

    我女兒喜歡蛋黃。

    wǒ nǚér xǐhuan dànhuáng。

    Con gái tôi thích lòng đỏ trứng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛋黃 nghĩa là gì? · Kaori Dict