例句Câu ví dụ
- 1
我愛蛋黃。
wǒ ài dànhuáng。
Tôi yêu lòng đỏ trứng; [tham chiếu tiếng Anh: I love egg yolks.]
- 2
我女兒喜歡蛋黃。
wǒ nǚér xǐhuan dànhuáng。
Con gái tôi thích lòng đỏ trứng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
