學華語Kaori Dict

蛋黃醬

giản thể: 蛋黄酱

dànhuángjiàng

ㄉㄢˋ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄤˋ

ĐẢN HOÀNG TƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    記得買蛋黃醬。

    jìde mǎi dànhuángjiàng。

    Hãy nhớ mua sốt mayonnaise

  • 2

    薯條蘸蛋黃醬很好吃!

    shǔtiáo zhàn dànhuángjiàng hěn hǎochī!

    Khoai tây chiên ăn cùng mayonnaise rất ngon!

  • 3

    蛋黃醬是一種樂器嗎?

    dànhuángjiàng shì yīzhǒng yuèqì ma?

    Mayonnaise có phải là một loại nhạc cụ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛋黃醬 nghĩa là gì? · Kaori Dict