- 1.sốt mayonnaise

例句Câu ví dụ
- 1
記得買蛋黃醬。
jìde mǎi dànhuángjiàng。
Hãy nhớ mua sốt mayonnaise
- 2
薯條蘸蛋黃醬很好吃!
shǔtiáo zhàn dànhuángjiàng hěn hǎochī!
Khoai tây chiên ăn cùng mayonnaise rất ngon!
- 3
蛋黃醬是一種樂器嗎?
dànhuángjiàng shì yīzhǒng yuèqì ma?
Mayonnaise có phải là một loại nhạc cụ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.