學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜉
蜉
fú
[ㄈㄨˊ]
PHÙ
1.
(chuồn chuồn)
2.
(kiến lớn)
3.
(ong bắp cày)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蚍蜉
pífú
một loại kiến lớn
蜉蝣
fúyóu
con phù du
撼樹蚍蜉
hànshùpífú
ví như kiến đòi lay cây
蚍蜉撼樹
pífúhànshù
nghĩa đen: kiến muốn lay cây
蚍蜉撼大樹
pífúhàndàshù
nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
蜉
phù
bướm rùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
付
fù
trả
幅
fú
chiều rộng
富
fù
giàu
福
fú
phúc lành
扶
fú
đỡ bằng tay
副
fù
thứ cấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜉 nghĩa là gì? · Kaori Dict