學華語Kaori Dict

蠟樣芽孢桿菌

giản thể: 蜡样芽孢杆菌

yàngbāogǎnjūn

ㄌㄚˋ ㄧㄤˋ ㄧㄚˊ ㄅㄠ ㄍㄢˇ ㄐㄩㄣ

LẠP DẠNG NHA BÀO CAN KHUẨN

  1. 1.(vi sinh) Bacillus cereus

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜡样芽孢杆菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict