學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠟梅
蠟梅
giản thể:
蜡梅
là
méi
[ㄌㄚˋ ㄇㄟˊ]
LẠP MAI
1.
biến thể của 臘梅|腊梅[la4 mei2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蠟燭
làzhú
nến
蠟
là
nến
梅花
méihuā
hoa mai
梅
méi
mận
梅
Méi
họ [Mei2]
楳
méi
biến thể của 梅[mei2]
槑
méi
biến thể cũ của 梅[mei2]
嚼蠟
jiáolà
nhạt nhẽo
逐字解
Từng chữ trong từ
蠟
lạp, rệp
nến
梅
mai, mõ
梅 — đào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拉美
LāMěi
Mỹ Latinh
臘梅
làméi
hoa mai đông
辣妹
Làmèi
Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)
辣妹
làmèi
cô gái quyến rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜡梅 nghĩa là gì? · Kaori Dict