學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

THÍCH

  1. 1.(văn học) (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn

Cách đọc khác:zhēchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    蜜蜂螫人可以是非常痛苦的。

    mìfēng shì rén kěyǐ shìfēi cháng tòngkǔ de。

    Nọc ong có thể rất đau đớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螫 nghĩa là gì? · Kaori Dict