螫
shì
[ㄕˋ]
THÍCH
- 1.(văn học) (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn
Cách đọc khác:zhē — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
蜜蜂螫人可以是非常痛苦的。
mìfēng shì rén kěyǐ shìfēi cháng tòngkǔ de。
Nọc ong có thể rất đau đớn
[ㄕˋ]
THÍCH
Cách đọc khác:zhē — chưa có nghĩa

蜜蜂螫人可以是非常痛苦的。
mìfēng shì rén kěyǐ shìfēi cháng tòngkǔ de。
Nọc ong có thể rất đau đớn