學華語Kaori Dict

螺絲刀

giản thể: 螺丝刀

luódāo

ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄠ

LOA TƠ ĐAO

  1. 1.tuốc nơ vít
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我一把螺絲刀。

    gěi wǒ yī bǎ luósīdāo。

    Cho tôi một con tuốc bin

  • 2

    我想要一把螺絲刀。

    wǒ xiǎngyào yī bǎ luósīdāo。

    Tôi muốn một con dao vặn vít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螺丝刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict