學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螺絲鑽
螺絲鑽
giản thể:
螺丝钻
luó
sī
zuàn
[ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄗㄨㄢˋ]
LOA TƠ KHOAN
1.
mũi khoan
2.
khoan cầm tay
3.
cocktail screwdriver
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鑽
zuān
khoan
絲
sī
lụa
粉絲
fěnsī
bún tàu
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
鑽石
zuànshí
kim cương
絲綢
sīchóu
vải lụa
鑽研
zuānyán
nghiên cứu tỉ mỉ
螺絲
luósī
đinh vít
逐字解
Từng chữ trong từ
螺
loa
càu nhà, ốc
絲
tơ
tơ lụa
鑽
khoan, toàn, toản
máy khoan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
螺丝钻 nghĩa là gì? · Kaori Dict