例句Câu ví dụ
- 1
給我一把螺絲刀。
gěi wǒ yī bǎ luósīdāo。
Cho tôi một con tuốc bin
- 2
我想要一把螺絲刀。
wǒ xiǎngyào yī bǎ luósīdāo。
Tôi muốn một con dao vặn vít
給我一把螺絲刀。
gěi wǒ yī bǎ luósīdāo。
Cho tôi một con tuốc bin
我想要一把螺絲刀。
wǒ xiǎngyào yī bǎ luósīdāo。
Tôi muốn một con dao vặn vít