血色
xuèsè
[ㄒㄩㄝˋ ㄙㄜˋ]
HUYẾT SẮC
TOCFL 7
- 1.màu sắc (của da, dấu hiệu sức khỏe tốt)
- 2.đỏ má

例句Câu ví dụ
- 1
血色將至。
xuèsè jiāngzhì。
Máu sẽ tới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.