- 1.ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
這個行業發展很快。
zhè ge háng yè fā zhǎn hěn kuài
Ngành này phát triển rất nhanh
- 2
他在這個行業乾了一輩子。
tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi
Anh ấy đã làm việc trong ngành này cả đời
- 3
他是行業的先鋒。
tā shì háng yè de xiān fēng
Anh ấy là người tiên phong trong ngành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.