- 1.chủ nghĩa hành vi

例句Câu ví dụ
- 1
在那個年代,心理學的兩個主要學派是行為主義學派與精神分析學派。
zài nàge niándài, xīnlǐxué de liǎng gě zhǔyào xuépài shì xíngwéizhǔyì xuépài yǔ jīngshénfēnxī xuépài。
Vào thời kỳ đó, hai trường phái chính của tâm lý học là trường phái hành vi và trường phái phân tích tâm lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.