學華語Kaori Dict

行徑

giản thể: 行径

xíngjìng

ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˋ

HÀNH KÍNH

TOCFL 6
  1. 1.(thường mang nghĩa xấu) hành vi; cách cư xử; hành động
  2. 2.đường mòn; đường nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對他們無恥的行徑感到厭惡。

    wǒ duì tāmen wúchǐ de xíngjìng gǎndào yànwù。

    Tôi ghét thói vô lễ của họ

  • 2

    我為你的卑鄙行徑感到羞恥。

    wǒ wèi nǐ de bēibǐ xíngjìng gǎndào xiūchǐ。

    Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi卑鄙 của anh

  • 3

    我不忍目睹這種殘酷的行徑。

    wǒ bùrěn mùdǔ zhèzhǒng cánkù de xíngjìng。

    Tôi không thể chịu đựng được cảnh nhìn thấy sự tàn bạo này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行径 nghĩa là gì? · Kaori Dict