刑警
xíngjǐng
[ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˇ]
HÌNH CẢNH
- 1.cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2])

例句Câu ví dụ
- 1
國際刑警組織正在追查跨國綁架集團的下落。
GuójìXíngjǐngZǔzhī zhèngzài zhuīchá kuàguó bǎngjià jítuán de xiàluò。
Tổ chức Cảnh sát Quốc tế đang truy tìm tung tích của nhóm buôn người xuyên quốc gia