- 1.(thường mang nghĩa xấu) hành vi; cách cư xử; hành động
- 2.đường mòn; đường nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
我對他們無恥的行徑感到厭惡。
wǒ duì tāmen wúchǐ de xíngjìng gǎndào yànwù。
Tôi ghét thói vô lễ của họ
- 2
我為你的卑鄙行徑感到羞恥。
wǒ wèi nǐ de bēibǐ xíngjìng gǎndào xiūchǐ。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi卑鄙 của anh
- 3
我不忍目睹這種殘酷的行徑。
wǒ bùrěn mùdǔ zhèzhǒng cánkù de xíngjìng。
Tôi không thể chịu đựng được cảnh nhìn thấy sự tàn bạo này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.