學華語Kaori Dict

行得通

xíngdetōng

ㄒㄧㄥˊ ㄉㄜ˙ ㄊㄨㄥ

HÀNH ĐẮC THÔNG

  1. 1.có thể thực hiện
  2. 2.khả thi
  3. 3.sẽ hiệu quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    計劃行得通。

    jìhuà xíngdetōng。

    Kế hoạch khả thi

  • 2

    您覺得這行得通嗎?

    nín juéde zhè xíngdetōng ma?

    Anh nghĩ điều này có thể thực hiện được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行得通 nghĩa là gì? · Kaori Dict