行房
xíngfáng
[ㄒㄧㄥˊ ㄈㄤˊ]
HÀNH PHÒNG
- 1.nói giảm nói tránh cho quan hệ tình dục
- 2.ngủ với ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
他們昨晚行房了。
tāmen zuówǎn xíngfáng le。
Họ đã quan hệ vào tối qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.