刑房
xíngfáng
[ㄒㄧㄥˊ ㄈㄤˊ]
HÌNH PHÒNG
- 1.phòng trừng phạt
- 2.phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.