行拘
xíngjū
[ㄒㄧㄥˊ ㄐㄩ]
HÀNH CÂU
- 1.bắt giữ không xét xử hoặc buộc tội (tức là tạm giam hành chính) (viết tắt của 行政拘留 [xing2 zheng4 ju1 liu2])
- 2.(cũ) bắt giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.