學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刑拘
刑拘
xíng
jū
[ㄒㄧㄥˊ ㄐㄩ]
HÌNH CÂU
1.
tạm giam hình sự
2.
giam giữ hình sự
3.
viết tắt của 刑事拘留[xing2 shi4 ju1 liu2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拘束
jūshù
hạn chế
刑法
xíngfǎ
luật hình sự
拘留
jūliú
tạm giam
死刑
sǐxíng
án tử hình; xử tử hình
刑事
xíngshì
hình sự; thuộc về hình pháp
刑
xíng
hình phạt
無期徒刑
wúqītúxíng
tù chung thân
有期徒刑
yǒuqītúxíng
án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)
逐字解
Từng chữ trong từ
刑
hình
phạt, hình phạt
拘
câu
cản trở, bắt giữ, giam giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
刑具
xíngjù
thiết bị trừng phạt
行拘
xíngjū
bắt giữ không xét xử hoặc buộc tội (tức là tạm giam hành chính) (viết tắt của 行政拘留 [xing2 zheng4 ju1 liu2])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刑拘 nghĩa là gì? · Kaori Dict