行李箱
xínglixiāng
[ㄒㄧㄥˊ ㄌㄧ˙ ㄒㄧㄤ]
HÀNH LÝ RƯƠNG
- 1.vali
- 2.ngăn hành lý
- 3.hộc để hành lý
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trố̂ng xe
- 5.cốp xe

例句Câu ví dụ
- 1
您的行李箱有多重?
nín de xínglixiāng yǒu duōchóng ?
Hành lý của ngươi nặng bao nhiêu
- 2
你能幫我拿這個行李箱嗎?
nǐ néng bāng wǒ ná zhège xínglixiāng ma?
Anh có thể giúp tôi mang vali này được không?
- 3
你不想看我的行李箱裡有什麼嗎?
nǐ bùxiǎng kàn wǒ de xínglixiāng lǐ yǒu shénme ma?
Ngươi không muốn xem trong vali của ta có gì sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.