學華語Kaori Dict

行業

giản thể: 行业

háng

ㄏㄤˊ ㄧㄝˋ

HÀNG NGHIỆP

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個行業發展很快。

    zhè ge háng yè fā zhǎn hěn kuài

    Ngành này phát triển rất nhanh

  • 2

    他在這個行業乾了一輩子。

    tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi

    Anh ấy đã làm việc trong ngành này cả đời

  • 3

    他是行業的先鋒。

    tā shì háng yè de xiān fēng

    Anh ấy là người tiên phong trong ngành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行業 nghĩa là gì? · Kaori Dict