學華語Kaori Dict

行為主義

giản thể: 行为主义

xíngwéizhǔ

ㄒㄧㄥˊ ㄨㄟˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ

HÀNH VI CHỦ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    在那個年代,心理學的兩個主要學派是行為主義學派與精神分析學派。

    zài nàge niándài, xīnlǐxué de liǎng gě zhǔyào xuépài shì xíngwéizhǔyì xuépài yǔ jīngshénfēnxī xuépài。

    Vào thời kỳ đó, hai trường phái chính của tâm lý học là trường phái hành vi và trường phái phân tích tâm lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行為主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict