- 1.tiếng lóng
- 2.biệt ngữ
- 3.thuật ngữ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngôn ngữ chuyên ngành
- 5.ngôn ngữ hội nhóm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.