學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衍射
衍射
yǎn
shè
[ㄧㄢˇ ㄕㄜˋ]
DIỄN XẠ
1.
(vật lý) nhiễu xạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
注射
zhùshè
tiêm
衍生
yǎnshēng
phát sinh
投射
tóushè
ném (vật thể)
輻射
fúshè
bức xạ
折射
zhéshè
khúc xạ
逐字解
Từng chữ trong từ
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
射
xạ
bắn, phun, phát ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
顏射
yánshè
xuất tinh lên mặt ai đó
鹽蛇
yánshé
(phương ngữ) tắc kè
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衍射 nghĩa là gì? · Kaori Dict