學華語Kaori Dict

衣櫃

giản thể: 衣柜

guì

ㄧ ㄍㄨㄟˋ

Y QUỸ

  1. 1.tủ quần áo
  2. 2.tủ lớn
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆搜查了衣櫃裡面。

    Tāngmǔ sōuchá le yīguì lǐmiàn。

    Tom tìm kiếm bên trong tủ quần áo

  • 2

    站在這個凳子上的話,你可以摸到衣櫃頂。

    zhàn zài zhège dèngzi shàng dehuà, nǐ kěyǐ mō dào yīguì dǐng。

    Nếu bạn đứng trên cái ghế này, bạn có thể chạm đến đỉnh tủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣櫃 nghĩa là gì? · Kaori Dict