- 1.(Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.