例句Câu ví dụ
- 1
這兩個男孩,一個14歲、一個16歲,都穿著軍隊制服,衣袖上佩戴著鑲金色蕾絲邊的中士袖章。
zhè liǎng gě nánhái, yīge 1 4 suì、 yīge 1 6 suì, dōu chuānzhuó jūnduì zhìfú, yīxiù shàng pèidài zhe xiāngjīn sè lěisībiān de zhōng Shì xiùzhāng。
Hai cậu bé này, một người 14 tuổi, một người 16 tuổi, đều mặc trang phục quân đội, và đeo khuy tay cấp trung sĩ có viền lụa vàng trên cổ tay
- 2
「是的,」狄馬一邊回答,一邊把黏在他右邊衣袖的一塊吃剩的魚肉撥走:「我想要那邊的那一件。」
「 shìde, 」 Dí mǎ yībiān huídá, yībiān bǎ nián zài tā yòubian yīxiù de yīkuài chī shèng de yúròu bō zǒu: 「 wǒ xiǎngyào nàbian de nà yī jiàn。 」
'Có,' Dima vừa trả lời vừa đẩy mảnh cá còn dính trên tay áo phải của mình sang一边: 'Tôi muốn mua cái ở phía đó.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
