學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衣領
衣領
giản thể:
衣领
yī
lǐng
[ㄧ ㄌㄧㄥˇ]
Y LÃNH
1.
cổ áo
2.
cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
大衣
dàyī
áo khoác dài
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
上衣
shàngyī
áo khoác
衣架
yījià
móc treo quần áo
領
lǐng
cổ
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
帶領
dàilǐng
dẫn dắt
逐字解
Từng chữ trong từ
衣
y, ý
áo
領
lãnh
cổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夷陵
Yílíng
tên cổ của Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1]
役齡
yìlíng
tuổi nhập ngũ
臆羚
yìlíng
loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)
記憶技巧
Mẹo nhớ
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衣領 nghĩa là gì? · Kaori Dict