- 1.làm bù
- 2.làm để bù cho việc trước đó chưa làm
- 3.xin lại (tài liệu, thẻ bị mất,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.