例句Câu ví dụ
- 1
我的堂/表兄比我大幾歲。
wǒ de táng / biǎoxiōng bǐ wǒ dà jǐsuì。
Chú/phiên của tôi lớn hơn tôi vài tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
