學華語Kaori Dict

表弟

biǎo

ㄅㄧㄠˇ ㄉㄧˋ

BIỂU ĐỆ

  1. 1.em họ nam bên ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    “你表弟是哪國人?”“波斯尼亞人。”

    “ nǐ biǎodì shì nǎ guórén? ” “ Bōsīníyà rén。 ”

    Bạn hỏi: 'Em trai anh là người quốc gia nào?' Anh trả lời: 'Người Bosnia.'

  • 2

    海倫,這是我的表弟。

    Hǎilún, zhè shì wǒ de biǎodì。

    Helen, này là chú tôi

  • 3

    他不是我的兄弟。他是我的表弟。

    tā bùshì wǒ de xiōngdì。 tā shì wǒ de biǎodì。

    Anh ấy không phải là em trai của tôi. Anh ấy là chú ruột của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict