例句Câu ví dụ
- 1
“你表弟是哪國人?”“波斯尼亞人。”
“ nǐ biǎodì shì nǎ guórén? ” “ Bōsīníyà rén。 ”
Bạn hỏi: 'Em trai anh là người quốc gia nào?' Anh trả lời: 'Người Bosnia.'
- 2
海倫,這是我的表弟。
Hǎilún, zhè shì wǒ de biǎodì。
Helen, này là chú tôi
- 3
他不是我的兄弟。他是我的表弟。
tā bùshì wǒ de xiōngdì。 tā shì wǒ de biǎodì。
Anh ấy không phải là em trai của tôi. Anh ấy là chú ruột của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
