例句Câu ví dụ
- 1
昆蟲有一層堅硬的表皮。
kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí。
Đ昆虫 có lớp da cứng
- 2
你的嘴唇軟綿綿的,就像仙人掌的表皮一樣。
nǐ de zuǐchún ruǎnmiánmián de, jiù xiàng xiānrénzhǎng de biǎopí yīyàng。
Lip của anh mềm như lớp da của cây xương rồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
