學華語Kaori Dict

表皮

biǎo

ㄅㄧㄠˇ ㄆㄧˊ

BIỂU BÌ

  1. 1.biểu bì
  2. 2.lớp sừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    昆蟲有一層堅硬的表皮。

    kūnchóng yǒu yīcéng jiānyìng de biǎopí。

    Đ昆虫 có lớp da cứng

  • 2

    你的嘴唇軟綿綿的,就像仙人掌的表皮一樣。

    nǐ de zuǐchún ruǎnmiánmián de, jiù xiàng xiānrénzhǎng de biǎopí yīyàng。

    Lip của anh mềm như lớp da của cây xương rồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict