表象
biǎoxiàng
[ㄅㄧㄠˇ ㄒㄧㄤˋ]
BIỂU TƯỢNG
TOCFL 7
- 1.diện mạo bên ngoài
- 2.bề mặt
- 3.(triết học, tâm lý học) biểu tượng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ý tưởng
- 5.(toán học) biểu diễn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.