學華語Kaori Dict

表達

giản thể: 表达

biǎo

ㄅㄧㄠˇ ㄉㄚˊ

BIỂU ĐẠT

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.diễn đạt; truyền tải

例句Câu ví dụ

  • 1

    音樂能表達情感。

    yīn yuè néng biǎo dá qíng gǎn

    Nhạc có thể thể hiện cảm xúc

  • 2

    你想表達什麼?

    nǐ xiǎng biǎodá shénme?

    Anh muốn diễn đạt điều gì?

  • 3

    你表達的很正確。

    nǐ biǎodá de hěn zhèngquè。

    Anh nói rất đúng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表达 nghĩa là gì? · Kaori Dict