- 1.diễn đạt; truyền tải

例句Câu ví dụ
- 1
音樂能表達情感。
yīn yuè néng biǎo dá qíng gǎn
Nhạc có thể thể hiện cảm xúc
- 2
你想表達什麼?
nǐ xiǎng biǎodá shénme?
Anh muốn diễn đạt điều gì?
- 3
你表達的很正確。
nǐ biǎodá de hěn zhèngquè。
Anh nói rất đúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.