例句Câu ví dụ
- 1
她不開心時從不將其表露。
tā bù kāixīn shí cóngbù jiāng qí biǎolù。
Khi cô ấy không vui, cô ấy không bao giờ biểu lộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
