學華語Kaori Dict

cuī

ㄘㄨㄟ

THÔI

  1. 1.biến thể của 縗|缞[cui1]

Cách đọc khác:shuāichưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    少小離家老大回,鄉音無改鬢毛衰。

    shǎo xiǎo lí jiālǎo dà huí, xiāngyīn wú gǎi bìnmáo cuī。

    Thiếu thời gian rời nhà, lớn tuổi quay về, giọng quê không đổi nhưng tóc đã bạc

  • 2

    縣衰冠之式於路門之外。

    xiàn cuī guàn zhī shì yú lù mén zhīwài。

    Phong cách của huyện suy tàn được đặt ở ngoài cửa đường.

  • 3

    若洗手間長期欠缺維護,整體空間會迅速墮入不可逆的衰敗狀態,影響場館定位與形象。

    ruò xǐshǒujiān chángqī qiànquē wéihù, zhěngtǐ kōngjiān huì xùnsù duò rù bùkěnì de shuāibài zhuàngtài, yǐngxiǎng chǎngguǎn dìngwèi yǔ xíngxiàng。

    Nếu nhà vệ sinh thiếu bảo trì lâu dài, không gian tổng thể sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái suy thoái không thể đảo ngược, ảnh hưởng đến định vị và hình ảnh của cơ sở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衰 nghĩa là gì? · Kaori Dict