學華語Kaori Dict

袖珍音響

giản thể: 袖珍音响

xiùzhēnyīnxiǎng

ㄒㄧㄡˋ ㄓㄣ ㄧㄣ ㄒㄧㄤˇ

TỤ TRÂN ÂM HƯỞNG

  1. 1.máy nghe nhạc bỏ túi
  2. 2.walkman

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖珍音響 nghĩa là gì? · Kaori Dict