學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
襲胸
襲胸
giản thể:
袭胸
xí
xiōng
[ㄒㄧˊ ㄒㄩㄥ]
TẬP HUNG
1.
tay xoa ngực phụ nữ hoặc trẻ con
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胸部
xiōngbù
ngực
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
心胸
xīnxiōng
tấm lòng
胸膛
xiōngtáng
ngực
世襲
shìxí
kế thừa
抄襲
chāoxí
đạo văn
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
胸
xiōng
ngực
逐字解
Từng chữ trong từ
襲
tập
xông vào, tấn công
胸
hung, hông
ngực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
袭胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict