學華語Kaori Dict

裂殖菌

lièzhíjūn

ㄌㄧㄝˋ ㄓˊ ㄐㄩㄣ

LIỆT THỰC KHUẨN

  1. 1.Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂殖菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict