學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
補充劑
補充劑
giản thể:
补充剂
bǔ
chōng
jì
[ㄅㄨˇ ㄔㄨㄥ ㄐㄧˋ]
BỔ SUNG TỄ
1.
補充劑 — thực phẩm bổ sung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
充滿
chōngmǎn
đầy
補充
bǔchōng
bổ sung
充電
chōngdiàn
sạc (pin)
充分
chōngfèn
đầy đủ
補
bǔ
sửa
充足
chōngzú
đầy đủ
補償
bǔcháng
bồi thường
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
逐字解
Từng chữ trong từ
補
bổ
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổ
充
sung
đầy
劑
tễ
thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
補充劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict