- 1.mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.
- 2.mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.