學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
補缺
補缺
giản thể:
补缺
bǔ
quē
[ㄅㄨˇ ㄑㄩㄝ]
BỔ KHUYẾT
1.
lấp chỗ trống
2.
bù thiếu
3.
cung cấp sự thiếu hụt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
缺點
quēdiǎn
điểm yếu
缺少
quēshǎo
thiếu
補充
bǔchōng
bổ sung
缺
quē
sự thiếu
補
bǔ
sửa
缺乏
quēfá
thiếu; không đủ
補償
bǔcháng
bồi thường
缺陷
quēxiàn
khuyết điểm; thiếu sót
逐字解
Từng chữ trong từ
補
bổ
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổ
缺
khuyết
thiếu, không đủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
補闕
bǔquē
biến thể cũ của 補缺|补缺[bu3 que1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
補缺 nghĩa là gì? · Kaori Dict