學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裸腳
裸腳
giản thể:
裸脚
luǒ
jiǎo
[ㄌㄨㄛˇ ㄐㄧㄠˇ]
LOÃ CƯỚC
1.
chân không giày; đi chân không
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
腳步
jiǎobù
bước chân
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
手腳
shǒujiǎo
tay chân
裸露
luǒlù
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
腳踏車
jiǎotàchē
(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
裸
luǒ
khỏa thân
指手畫腳
zhǐshǒuhuàjiǎo
khoa tay múa chân (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
裸
loã, khoả
trơ trọi, không mặc
腳
cước
chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
落腳
luòjiǎo
ở lại một thời gian
裸絞
luǒjiǎo
(võ thuật) đòn siết cổ sau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裸脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict