學華語Kaori Dict

西元

yuán

ㄒㄧ ㄩㄢˊ

TÂY NGUYÊN

TOCFL 4
  1. 1.(Đài Loan) Công nguyên
  2. 2.Lịch Gregory
  3. 3.Sau Công nguyên (AD)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這教堂從西元1173年就有。

    zhè jiàotáng cóng xīyuán 1 1 7 3 nián jiù yǒu。

    Nhà thờ này đã có từ năm 1173.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西元 nghĩa là gì? · Kaori Dict