西外
XīWài
[ㄒㄧ ㄨㄞˋ]
TÂY NGOẠI
- 1.viết tắt của Đại học Ngoại ngữ Tây An 西安外國語大學|西安外国语大学[Xi1 an1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.